NỘI DUNG BÀI VIẾT
Giới thiệu
Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc lựa chọn vật liệu lọc và xử lý phù hợp trở nên vô cùng quan trọng. Than hoạt tính và than thường tuy đều có nguồn gốc từ carbon nhưng lại có tính chất và ứng dụng hoàn toàn khác biệt. Bài viết này sẽ giúp bạn – dù là chủ nhà máy, quản lý khách sạn, nhà hàng hay người tiêu dùng thông thường – hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại than này và chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu lọc nước, khử mùi, hút ẩm và xử lý khí thải.
Phần 1: Than Thường Là Gì?
Định nghĩa và nguồn gốc
Than thường là sản phẩm tự nhiên được hình thành từ quá trình than hóa các chất hữu cơ như gỗ, tre, trấu, hoặc các loại sinh khối khác trong điều kiện thiếu oxy. Quá trình này thường diễn ra ở nhiệt độ từ 400-500°C.
Đặc điểm cấu trúc
Than thường có cấu trúc carbon đơn giản với số lượng lỗ xốp hạn chế. Bề mặt tiếp xúc riêng thường chỉ khoảng 10-50 m²/g, tức là diện tích bề mặt có thể hấp thụ các chất rất thấp.
Ứng dụng chính
Than thường chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho nấu ăn, sưởi ấm, hoặc trong các hoạt động công nghiệp cần nhiệt độ cao. Một số người cũng dùng than thường để khử ẩm cơ bản hoặc loại bỏ mùi nhẹ, nhưng hiệu quả rất hạn chế.
Phần 2: Than Hoạt Tính Là Gì?
Định nghĩa và quy trình sản xuất
Than hoạt tính là dạng carbon đã qua xử lý đặc biệt để tăng cường khả năng hấp phụ. Quy trình sản xuất gồm hai giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 – Than hóa: Nguyên liệu (gỗ, than đá, vỏ dừa, trấu…) được nung ở nhiệt độ 400-900°C trong môi trường thiếu oxy.
Giai đoạn 2 – Hoạt hóa: Than sau khi than hóa được xử lý thêm bằng một trong hai phương pháp:
- Hoạt hóa vật lý: Sử dụng hơi nước hoặc CO₂ ở nhiệt độ 800-1100°C
- Hoạt hóa hóa học: Ngâm trong hóa chất như H₃PO₄, KOH, ZnCl₂ rồi nung ở nhiệt độ thấp hơn (400-700°C)
Đặc điểm cấu trúc đặc biệt
Quá trình hoạt hóa tạo ra hệ thống lỗ xốp cực kỳ phát triển với ba loại kích thước:
- Lỗ vi mô (micropores): < 2nm – hấp phụ các phân tử nhỏ như khí độc
- Lỗ trung mô (mesopores): 2-50nm – hấp phụ các phân tử trung bình
- Lỗ vĩ mô (macropores): > 50nm – tạo đường dẫn cho các chất vào bên trong
Bề mặt tiếp xúc riêng của than hoạt tính cực lớn, thường từ 500-3000 m²/g, tức là 1 gram than hoạt tính có diện tích bề mặt tương đương 1/2 đến 3/4 sân bóng đá!
Cơ chế hấp phụ
Than hoạt tính hoạt động theo nguyên lý hấp phụ vật lý (physisorption) – các phân tử chất ô nhiễm bám vào bề mặt lỗ xốp nhờ lực Van der Waals. Một số loại than hoạt tính được tẩm hóa chất còn có khả năng hấp phụ hóa học (chemisorption) để loại bỏ các chất cụ thể như H₂S, SO₂, NOx.
Phần 3: So Sánh Chi Tiết Giữa Than Hoạt Tính và Than Thường
Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | Than thường | Than hoạt tính |
|---|---|---|
| Diện tích bề mặt | 10-50 m²/g | 500-3000 m²/g |
| Khả năng hấp phụ | Rất thấp | Cực cao |
| Cấu trúc lỗ xốp | Đơn giản, ít | Phức tạp, dày đặc |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn 5-20 lần |
| Mục đích chính | Nhiên liệu | Lọc, xử lý |
| Tuổi thọ (lọc) | Ngắn (1-2 tháng) | Dài (6-24 tháng) |
Khả năng lọc nước
Than thường: Chỉ có thể loại bỏ các hạt lơ lửng lớn và một phần màu sắc cơ bản. Không hiệu quả với clo, kim loại nặng, hóa chất hữu cơ.
Than hoạt tính: Loại bỏ hiệu quả 90-99% clo, chloramine, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), thuốc trừ sâu, trihalomethanes (THMs), mùi vị khó chịu. Một số loại than hoạt tính đặc biệt có thể giảm kim loại nặng như chì, thủy ngân.
Khả năng khử mùi
Than thường: Chỉ khử được mùi nhẹ nhờ hấp thụ vật lý đơn giản. Hiệu quả chỉ kéo dài vài ngày đến vài tuần.
Than hoạt tính: Loại bỏ hiệu quả mùi từ khí amoniac, hydro sulfide (H₂S), các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, mùi thức ăn, thuốc lá, hóa chất. Hiệu quả duy trì từ 3-18 tháng tùy mức độ sử dụng.
Khả năng xử lý khí thải
Than thường: Không có khả năng xử lý khí thải công nghiệp. Chỉ có thể làm giảm nhẹ một số mùi.
Than hoạt tính: Là giải pháp chính trong xử lý khí thải công nghiệp, loại bỏ VOCs, dioxin, furan, các khí độc hại, mùi từ nhà máy chế biến thực phẩm, hóa chất, sơn… Hiệu suất xử lý có thể đạt 95-99% khi thiết kế hệ thống hợp lý.
Phần 4: Cách Nhận Biết Than Hoạt Tính và Than Thường
Phương pháp 1: Quan sát bằng mắt thường
Than thường:
- Bề mặt khá nhẵn, bóng
- Màu đen đồng nhất
- Cấu trúc đặc, ít lỗ rỗng nhìn thấy được
- Có thể thấy vân gỗ hoặc cấu trúc nguyên liệu ban đầu
Than hoạt tính:
- Bề mặt thường xốp hơn, có thể thấy nhiều lỗ nhỏ
- Màu đen nhưng có thể có sắc độ khác nhau (đen nhám, đen xám)
- Dạng viên, dạng bột hoặc dạng hạt không đều
- Thường nhẹ hơn do cấu trúc xốp
Phương pháp 2: Thử nghiệm với nước
Kiểm tra khả năng hấp phụ màu:
- Pha một cốc nước với vài giọt mực hoặc nước màu thực phẩm
- Cho khoảng 5-10g than vào
- Khuấy đều và để yên 15-30 phút
Kết quả:
- Than thường: Nước vẫn giữ màu đậm, chỉ nhạt đi rất ít (dưới 20%)
- Than hoạt tính: Nước sẽ trong hơn đáng kể, mất 60-90% màu
Phương pháp 3: Kiểm tra với dung dịch iod
Đây là phương pháp chuẩn trong phòng thí nghiệm nhưng bạn có thể làm đơn giản hóa:
- Pha dung dịch iod (betadine) với nước
- Nhúng than vào
- Quan sát tốc độ mất màu
Than hoạt tính sẽ làm mất màu dung dịch nhanh chóng (trong vài phút), trong khi than thường gần như không có tác dụng.
Phương pháp 4: Kiểm tra độ xốp bằng nước
- Lấy một mẫu than khô hoàn toàn
- Thả vào nước
- Quan sát bọt khí
Kết quả:
- Than hoạt tính: Xuất hiện nhiều bọt khí nhỏ li ti thoát ra liên tục trong 10-30 giây do không khí trong các lỗ xốp bị đẩy ra
- Than thường: Ít hoặc không có bọt khí
Phương pháp 5: Kiểm tra bằng cân nặng
Cân cùng một thể tích than (ví dụ: 100ml):
- Than hoạt tính: Thường nhẹ hơn (15-40g/100ml) do cấu trúc xốp
- Than thường: Nặng hơn (40-60g/100ml) do cấu trúc đặc hơn
Phương pháp 6: Kiểm tra khử mùi thực tế
- Cho than vào một túi vải hoặc hộp có lỗ thoát khí
- Đặt trong tủ lạnh hoặc phòng có mùi
- Kiểm tra sau 24-48 giờ
Than hoạt tính sẽ khử mùi rõ rệt, trong khi than thường hiệu quả rất thấp.
Phần 5: Các Loại Than Hoạt Tính Phổ Biến Trên Thị Trường
Than hoạt tính dạng bột (PAC – Powdered Activated Carbon)
Đặc điểm:
- Kích thước hạt < 0.1mm
- Diện tích bề mặt rất lớn (1000-2000 m²/g)
- Tốc độ hấp phụ nhanh
Ứng dụng: Xử lý nước thải công nghiệp, làm sạch nước sinh hoạt quy mô lớn, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm
Ưu điểm: Hiệu quả cao, tác dụng nhanh, giá thành hợp lý
Nhược điểm: Khó tách ra khỏi nước sau xử lý, cần thiết bị lọc phụ
Than hoạt tính dạng hạt (GAC – Granular Activated Carbon)
Đặc điểm:
- Kích thước hạt 0.5-4mm
- Dễ sử dụng và thay thế
- Tuổi thọ dài (6-18 tháng)
Ứng dụng: Lọc nước gia đình, khách sạn, nhà hàng, hệ thống lọc nước sinh hoạt tập trung, bể cá cảnh
Ưu điểm: Dễ sử dụng, không tạo bụi, có thể tái sinh bằng cách rửa và phơi nắng (phục hồi 30-50% hiệu suất)
Nhược điểm: Tốc độ hấp phụ chậm hơn dạng bột
Than hoạt tính dạng viên ép (Pelletized/Extruded Activated Carbon)
Đặc điểm:
- Hình trụ hoặc viên tròn
- Kích thước đồng đều (1-5mm đường kính)
- Độ bền cơ học cao
Ứng dụng: Xử lý khí thải công nghiệp, hệ thống thông gió nhà máy, khử mùi quy mô lớn, xử lý khí độc
Ưu điểm: Độ bền cao, ít bụi, dễ đóng gói và vận chuyển, tuổi thọ rất dài (12-24 tháng)
Nhược điểm: Giá thành cao hơn dạng hạt
Than hoạt tính dạng khối (Block Carbon)

Đặc điểm:
- Than hoạt tính được nén chặt thành khối
- Kích thước lỗ xốp nhỏ và đồng đều
- Khả năng lọc cơ học kết hợp
Ứng dụng: Lõi lọc nước gia đình, máy lọc nước RO, hệ thống lọc nước điểm sử dụng
Ưu điểm: Lọc được cả hạt lơ lửng và hóa chất, dễ lắp đặt, không rò rỉ
Nhược điểm: Không thể tái sinh, phải thay định kỳ
Than hoạt tính tẩm hóa chất (Impregnated Activated Carbon)
Đặc điểm:
- Được tẩm thêm các hóa chất như bạc, iod, KOH, KI
- Có khả năng hấp phụ hóa học đặc biệt
- Nhắm đến các chất ô nhiễm cụ thể
Ứng dụng:
- Tẩm bạc: Diệt khuẩn trong lọc nước
- Tẩm KOH: Loại bỏ H₂S, SO₂ từ khí thải
- Tẩm iod: Loại bỏ thủy ngân
- Tẩm photocatalyst: Phân hủy hợp chất hữu cơ khó bay hơi
Ưu điểm: Hiệu quả rất cao với chất ô nhiễm đích
Nhược điểm: Giá thành cao nhất, không thể tái sinh
Phần 6: Hướng Dẫn Lựa Chọn Than Hoạt Tính Phù Hợp
Cho hộ gia đình
Lọc nước sinh hoạt:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng hạt (GAC) từ vỏ dừa hoặc than đá
- Dung lượng: 1-2 kg cho lọc nước điểm sử dụng
- Thay thế: Mỗi 6-12 tháng
- Chỉ số chọn mua: Diện tích bề mặt ≥ 1000 m²/g, số iod ≥ 900 mg/g
Khử mùi tủ lạnh, tủ quần áo:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng hạt hoặc viên từ tre, trúc
- Dung lượng: 100-200g cho mỗi điểm
- Tái sinh: Phơi nắng 2-4 giờ mỗi 1-2 tháng
- Thời gian sử dụng: 12-18 tháng
Hút ẩm:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng viên kết hợp với silica gel
- Dung lượng: 500g-1kg cho phòng 15-20m²
- Tái sinh: Sấy khô hoặc phơi nắng mỗi 2-3 tuần
Cho nhà hàng, khách sạn
Lọc nước chế biến:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng hạt (GAC) hoặc dạng khối cao cấp
- Dung lượng: 5-20 kg tùy quy mô
- Thay thế: Mỗi 6-9 tháng với nước sạch, 3-6 tháng với nước giếng
- Chú ý: Nên có hệ thống tiền xử lý để kéo dài tuổi thọ than
Khử mùi bếp:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng viên, có thể tẩm KOH
- Dung lượng: 10-50 kg tùy hệ thống hút mùi
- Thay thế: Mỗi 12-18 tháng
- Lắp đặt: Tích hợp trong hệ thống hút khói, cần thiết kế luồng khí hợp lý
Khử mùi phòng:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng hạt từ vỏ dừa
- Dung lượng: 200-500g mỗi phòng
- Bảo trì: Phơi nắng mỗi tháng
Cho nhà máy, xí nghiệp
Xử lý khí thải VOCs:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng viên ép hoặc dạng tổ ong (honeycomb)
- Dung lượng: Tính toán theo lưu lượng khí (thường 50-500 kg)
- Thay thế: Mỗi 12-24 tháng hoặc khi hiệu suất giảm < 80%
- Chỉ số kỹ thuật: Diện tích bề mặt ≥ 1200 m²/g, độ bền cơ học cao, kích thước phù hợp với thiết bị
Xử lý khí thải có chứa H₂S, SO₂:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính tẩm KOH hoặc KI
- Kiểm tra: Cần phân tích thành phần khí thải trước khi chọn loại than phù hợp
- Giám sát: Lắp đặt cảm biến để biết khi nào cần thay than
Xử lý nước thải:
- Khuyến nghị: Than hoạt tính dạng bột (PAC) cho xử lý nhanh hoặc dạng hạt (GAC) cho hệ thống lọc liên tục
- Liều lượng: 20-200 mg/L tùy mức độ ô nhiễm
- Kết hợp: Thường dùng sau quá trình xử lý sinh học để tăng hiệu quả
Lưu ý khi mua than hoạt tính
Kiểm tra chứng nhận:
- Chứng nhận chất lượng từ cơ quan có thẩm quyền
- Giấy chứng nhận phân tích chỉ số kỹ thuật
- Xuất xứ rõ ràng
Các chỉ số quan trọng cần hỏi nhà cung cấp:
- Diện tích bề mặt BET (m²/g)
- Số iod (mg/g) – chỉ số hấp phụ iod, phản ánh khả năng hấp phụ các phân tử nhỏ
- Số methylene blue (mg/g) – phản ánh khả năng hấp phụ phân tử lớn hơn
- Độ ẩm (%)
- Hàm lượng tro (%)
- Kích thước hạt và phân bố kích thước
So sánh giá:
- Giá than hoạt tính thông thường: 50,000-150,000 VNĐ/kg
- Giá than hoạt tính cao cấp: 150,000-300,000 VNĐ/kg
- Giá than hoạt tính tẩm hóa chất: 200,000-500,000 VNĐ/kg
Lưu ý: Đừng chỉ chọn theo giá rẻ. Tính toán chi phí trên hiệu quả và tuổi thọ sử dụng mới chính xác.
Phần 7: Cách Bảo Quản và Tái Sinh Than Hoạt Tính
Bảo quản đúng cách
- Giữ khô ráo: Than hoạt tính hút ẩm rất mạnh, cần bảo quản trong bao kín, tránh tiếp xúc không khí trực tiếp khi chưa sử dụng
- Tránh ô nhiễm: Không để gần hóa chất, xăng dầu, thuốc trừ sâu vì than sẽ hấp phụ các chất này
- Nhiệt độ phù hợp: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ quá cao (> 40°C)
- Đóng gói kín: Sau khi mở bao, nếu chưa dùng hết nên cho vào túi zip hoặc hộp kín
Tái sinh than hoạt tính tại nhà
Phương pháp phơi nắng (phù hợp với gia đình):
- Lấy than ra khỏi thiết bị lọc
- Rửa sạch bằng nước để loại bỏ bụi bẩn bề mặt
- Phơi nắng trực tiếp 4-6 giờ trong ngày nắng gắt
- Để khô hoàn toàn trước khi sử dụng lại
Hiệu quả: Phục hồi 30-50% khả năng hấp phụ, có thể làm 2-3 lần
Phương pháp nung (cần thiết bị chuyên dụng):
- Nung than ở nhiệt độ 200-300°C trong 2-3 giờ
- Để nguội tự nhiên
- Bảo quản kín
Hiệu quả: Phục hồi 50-70% khả năng hấp phụ, nhưng cần thiết bị và có nguy cơ cháy nếu không cẩn thận
Lưu ý quan trọng:
- Than hoạt tính tẩm hóa chất KHÔNG thể tái sinh
- Than hoạt tính dạng bột khó tái sinh
- Chỉ nên tái sinh 2-3 lần, sau đó cần thay mới
Kết luận
Việc phân biệt than hoạt tính và than thường không chỉ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp mà còn tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao nhất trong lọc nước, khử mùi và xử lý khí thải. Hãy nhớ rằng:
Than thường – phù hợp làm nhiên liệu, không phù hợp cho lọc và xử lý.
Than hoạt tính – lựa chọn tối ưu cho mọi nhu cầu lọc nước, khử mùi, hút ẩm và xử lý khí thải nhờ cấu trúc lỗ xốp siêu phát triển và diện tích bề mặt khổng lồ.
Khi mua than hoạt tính, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận chất lượng và các chỉ số kỹ thuật rõ ràng. Đừng ngại đầu tư vào sản phẩm chất lượng vì đây là khoản đầu tư cho sức khỏe và môi trường sống của bạn và những người xung quanh.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp đủ thông tin để bạn tự tin lựa chọn và sử dụng than hoạt tính một cách hiệu quả nhất!
Bạn đang tìm mua nhà cung cấp than hoạt tính?
Hãy liên hệ với chuyên gia kỹ thuật Than Việt để được tư vấn lựa chọn đúng loại than hoạt tính.
——————————————–
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VIỆT – THAN VIỆT
📍 Địa chỉ: An Thượng, Hoài Đức, Hà Nội
📞 Hotline / Zalo / WhatsApp: +84 988 75 1954
📧 Email: sales@thanvietbbq.com
🌐 Website: https://thanvietbbq.com
CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
Than tổ ong hoạt tính Than Việt
Dây chuyền sản xuất than shisha xuất khẩu
Hướng dẫn lọc nước bằng than hoạt tính
Than Việt đồng hành cùng sự thành công của Quý khách! Cùng chung tay xây dựng chuỗi cung ứng than sạch Việt Nam.

